能員 néng yuán · năng viên Hán Việt: năng viên · Pinyin: néng yuán Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 員 (viên)Pinyinnéng yuánHán Việtnăng viênCấu tạo能 + 員 · năng + viên nghĩa thành phần: năng + viên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 要員。《儒林外史》第七回:「做官的人,匿喪的事是行不得的,只可說是能員,要留部在任守制,這個不妨。」