能因 néng yīn · năng nhân Hán Việt: năng nhân · Pinyin: néng yīn Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 因 (nhân)Pinyinnéng yīnHán Việtnăng nhânCấu tạo能 + 因 · năng + nhân nghĩa thành phần: năng + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 善于因势成事。Tân Hoa Tự Điển 1.善于因势成事。