能因

néng yīn năng nhân

Hán Việt: năng nhân · Pinyin: néng yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (năng) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 善于因势成事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.善于因势成事。