能地 néng dì · năng địa Hán Việt: năng địa · Pinyin: néng dì Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 地 (địa)Pinyinnéng dìHán Việtnăng địaCấu tạo能 + 地 · năng + địa nghĩa thành phần: năng + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"能底"。