能始 néng shǐ · năng thủy Hán Việt: năng thủy · Pinyin: néng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 始 (thủy)Pinyinnéng shǐHán Việtnăng thủyCấu tạo能 + 始 · năng + thủy nghĩa thành phần: năng + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 元始;根源。Tân Hoa Tự Điển 1.元始;根源。