能委 năng ủy Hán Việt: năng ủy Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 委 (ủy)Hán Việtnăng ủyCấu tạo能 + 委 · năng + ủy nghĩa thành phần: năng + ủy Nghĩa EngCihui 能委 éng-wěi n. energy commission