能子 néng zi · năng tử Hán Việt: năng tử · Pinyin: néng zi Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 子 (tử)Pinyinnéng ziHán Việtnăng tửCấu tạo能 + 子 · năng + tử nghĩa thành phần: năng + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 能干父蛊之子。Tân Hoa Tự Điển 1.能干父蛊之子。