能寂
năng tịch
Hán Việt: năng tịch
Tổng quan
năng tịch (術語)能仁寂默之略。釋迦譯曰能仁。牟尼譯曰寂默。見釋迦牟尼條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui năng tịch (術語)能仁寂默之略。釋迦譯曰能仁。牟尼譯曰寂默。見釋迦牟尼條。☸
Hán Việt: năng tịch
năng tịch (術語)能仁寂默之略。釋迦譯曰能仁。牟尼譯曰寂默。見釋迦牟尼條。☸