能底 néng dǐ · năng để Hán Việt: năng để · Pinyin: néng dǐ Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 底 (để)Pinyinnéng dǐHán Việtnăng đểCấu tạo能 + 底 · năng + để nghĩa thành phần: năng + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"能地"; 犹言这样;如许。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"能地"。 2.犹言这样;如许。