能指 năng chỉ Hán Việt: năng chỉ Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 指 (chỉ)Hán Việtnăng chỉCấu tạo能 + 指 · năng + chỉ nghĩa thành phần: năng + chỉ Nghĩa EngCihui 能指 éngzhǐ n. <lg.> signifier; signifying; significant