能書 néng shū · năng thư Hán Việt: năng thư · Pinyin: néng shū Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 書 (thư)Pinyinnéng shūHán Việtnăng thưCấu tạo能 + 書 · năng + thư nghĩa thành phần: năng + thư Nghĩa jaJMdict excellent calligraphy|calligraphy