能術 néng shù · năng thuật Hán Việt: năng thuật · Pinyin: néng shù Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 術 (thuật)Pinyinnéng shùHán Việtnăng thuậtCấu tạo能 + 術 · năng + thuật nghĩa thành phần: năng + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 善用治术; 善于天文历术。Tân Hoa Tự Điển 1.善用治术。 2.善于天文历术。