能梗

néng gěng năng ngạnh

Hán Việt: năng ngạnh · Pinyin: néng gěng

Tổng quan

Cấu tạo: (năng) + (ngạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。如许﹐这么。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。如许﹐这么。