能法 néng fǎ · năng pháp Hán Việt: năng pháp · Pinyin: néng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 法 (pháp)Pinyinnéng fǎHán Việtnăng phápCấu tạo能 + 法 · năng + pháp nghĩa thành phần: năng + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 善于执行法令。Tân Hoa Tự Điển 1.善于执行法令。