能活

năng hoạt

Hán Việt: năng hoạt

Tổng quan

năng hoạt (人名)梵語耆婆Jivaka,譯言能活。大醫之名。見耆婆條。☸

Cấu tạo: (năng) + (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năng hoạt (人名)梵語耆婆Jivaka,譯言能活。大醫之名。見耆婆條。☸