能源
năng nguyên
Hán Việt: năng nguyên · Pinyin: néng yuán
Tổng quan
năng lượng | nguồn năng lượng | LT:個|个
Nghĩa
Việt
- Cihui năng lượng | nguồn năng lượng | LT:個|个
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 可以產生能量的物質。一般可分三類:(1)已開發的能源,如水力、煤、石油、天然氣。(2)已確定的能源,但未大量開發者,如地熱、沼氣。(3)替代性能源,正在研究開發者,如太陽能、風能、潮汐能等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 能够产生能量的物质,如燃料、水力、风力等:发展清洁~。
Eng
- CC-CEDICT energy sources; energy
- Cihui energy sources; energy