能爲

néng wèi năng vi

Hán Việt: năng vi · Pinyin: néng wèi

Tổng quan

tài cán vì: tài cán/năng lực

Cấu tạo: (năng) + (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tài cán vì: tài cán/năng lực

Eng

  • Cihui 能為 éngwéi* n. 1. ability; capability; skill 2. capable of doing