能率
năng suất
Hán Việt: năng suất
Tổng quan
ức đạt được trong việc làm. năng suất năng suất ☆Mức đạt được trong việc làm.
Nghĩa
Việt
- Cihui ức đạt được trong việc làm. năng suất năng suất ☆Mức đạt được trong việc làm.
Eng
- Cihui 能率 énglǜ n. rate of work efficiency
ja
- JMdict efficiency|moment