能着 néng zhe · năng trứ Hán Việt: năng trứ · Pinyin: néng zhe Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 着 (trứ)Pinyinnéng zheHán Việtnăng trứCấu tạo能 + 着 · năng + trứ nghĩa thành phần: năng + trứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹耐着。Tân Hoa Tự Điển 1.犹耐着。