能績 néng jì · năng tích Hán Việt: năng tích · Pinyin: néng jì Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 績 (tích)Pinyinnéng jìHán Việtnăng tíchCấu tạo能 + 績 · năng + tích nghĩa thành phần: năng + tích