能績

néng jì năng tích

Hán Việt: năng tích · Pinyin: néng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (năng) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以有才能而取得的治绩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以有才能而取得的治绩。