能編輯 néngbiānjí · năng biên tập Hán Việt: năng biên tập · Pinyin: néngbiānjí Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 編 (biên) + 輯 (tập)PinyinnéngbiānjíHán Việtnăng biên tậpCấu tạo能 + 編 + 輯 · năng + biên + tập nghĩa thành phần: năng + biên + tập Nghĩa EngCihui editable