能羣

năng quần

Hán Việt: năng quần

Tổng quan

Cấu tạo: (năng) + (quần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓善于组织人力和物力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓善于组织人力和物力。