能薰
năng huân
Hán Việt: năng huân
Tổng quan
năng huân (術語)所薰之對。謂能使薰習者。例如第八識薰習種子之七轉識,謂為能薰。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui năng huân (術語)所薰之對。謂能使薰習者。例如第八識薰習種子之七轉識,謂為能薰。☸
Hán Việt: năng huân
năng huân (術語)所薰之對。謂能使薰習者。例如第八識薰習種子之七轉識,謂為能薰。☸