能见相
năng kiến tương
Hán Việt: năng kiến tương
Tổng quan
năng kiến tướng (術語)三細之一。又九相之一。見三細條及九相條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui năng kiến tướng (術語)三細之一。又九相之一。見三細條及九相條。☸
Hán Việt: năng kiến tương
năng kiến tướng (術語)三細之一。又九相之一。見三細條及九相條。☸