能言家 néng yán jiā · năng ngôn gia Hán Việt: năng ngôn gia · Pinyin: néng yán jiā Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 言 (ngôn) + 家 (gia)Pinyinnéng yán jiāHán Việtnăng ngôn giaCấu tạo能 + 言 + 家 · năng + ngôn + gia nghĩa thành phần: năng + ngôn + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指好为议论者。Tân Hoa Tự Điển 1.指好为议论者。