能賢

néng xián năng hiền

Hán Việt: năng hiền · Pinyin: néng xián

Tổng quan

Cấu tạo: (năng) + (hiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有才能而又有道德者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有才能而又有道德者。