能邇 néng ěr · năng nhĩ Hán Việt: năng nhĩ · Pinyin: néng ěr Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 邇 (nhĩ)Pinyinnéng ěrHán Việtnăng nhĩCấu tạo能 + 邇 · năng + nhĩ nghĩa thành phần: năng + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓能安抚邻国而与之和睦相处。Tân Hoa Tự Điển 1.谓能安抚邻国而与之和睦相处。