能鄙 néng bǐ · năng bỉ Hán Việt: năng bỉ · Pinyin: néng bǐ Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 鄙 (bỉ)Pinyinnéng bǐHán Việtnăng bỉCấu tạo能 + 鄙 · năng + bỉ nghĩa thành phần: năng + bỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 能者与无能者。Tân Hoa Tự Điển 1.能者与无能者。