胾腫

zì zhǒng chí thũng

Hán Việt: chí thũng · Pinyin: zì zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (thũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肉瘤类脓疮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肉瘤类脓疮。