脂水

zhī shuǐ chi thủy

Hán Việt: chi thủy · Pinyin: zhī shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指妇女盥洗后的剩水; 即石油; 人体某部组织溃疡时分泌的汁液。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指妇女盥洗后的剩水。 2.即石油。 3.人体某部组织溃疡时分泌的汁液。