脂油

zhī yóuchi du

Hán Việt: chi du · Pinyin: zhī yóu

Tổng quan

方 mỡ; lớp mỡ. 香脂油 mỡ đã thắng 脂油餅 bánh chiên bằng mỡ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.油性化妆品。 2.猪油。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.豬油。 2.油性的化妝品。《後漢書.卷六六.陳蕃傳》:「而采女數千,食肉衣綺,脂油粉黛,不可貲計。」

Cấu tạo: 脂 (chi) + 油 (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 方 香脂油 脂油餅
  • Tần suất từ 方 mỡ; lớp mỡ. 香脂油 mỡ đã thắng 脂油餅 bánh chiên bằng mỡ.; lớp mỡ
  • Biên soạn 脂油 hīyóu n. <topo.> 1. leaf fat; leaf lard 2. tallow oil

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.豬油。 2.油性的化妝品。《後漢書.卷六六.陳蕃傳》:「而采女數千,食肉衣綺,脂油粉黛,不可貲計。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.油性化妆品。 2.猪油。

Eng

  • JMdict fatty oil
  • Cihui 脂油 hīyóu n. <topo.> 1. leaf fat; leaf lard 2. tallow oil
  • Tần suất từ 脂油 hīyóu n. <topo.> 1. leaf fat; leaf lard 2. tallow oil

ja

  • JMdict 脂油(しゆ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

油𢚸 · 油井 · 油亮 · 油价 · 油光 · 油制 · 油印 · 油商