脂澤
chi trạch
Hán Việt: chi trạch · Pinyin: zhī zé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 脂粉﹑香膏等化妆品; 润滑有光; 使富有。
- Tân Hoa Tự Điển 1.脂粉﹑香膏等化妆品。 2.润滑有光。 3.使富有。
Eng
- Cihui 脂澤 hīzé n. well-oiled and glossy
Hán Việt: chi trạch · Pinyin: zhī zé