脂灰

zhī huī chi hôi

Hán Việt: chi hôi · Pinyin: zhī huī

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (hôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以油脂和石灰﹐犹今油灰之类。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以油脂和石灰﹐犹今油灰之类。