脂瓶

zhī píng chi bình

Hán Việt: chi bình · Pinyin: zhī píng

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟类尾上的脂腺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸟类尾上的脂腺。