脂瘤 chi lựu Hán Việt: chi lựu Tổng quan Cấu tạo: 脂 (chi) + 瘤 (lựu)Hán Việtchi lựuCấu tạo脂 + 瘤 · chi + lựu nghĩa thành phần: chi + lựu Nghĩa ViệtBiên soạn 脂瘤 zhīliú n. <med.> lipomaEngCihui 脂瘤 zhīliú n. <med.> lipomaTần suất từ 脂瘤 zhīliú n. <med.> lipoma Từ liên quan Gần nghĩa瘤子 · 瘤牛 · 瘤胃 · 瘤鸭 · 脂油 · 脂渣 · 脂类 · 脂粉