脂粉錢 zhī fěn qián · chi phấn tiễn Hán Việt: chi phấn tiễn · Pinyin: zhī fěn qián Tổng quan Cấu tạo: 脂 (chi) + 粉 (phấn) + 錢 (tiễn)Pinyinzhī fěn qiánHán Việtchi phấn tiễnCấu tạo脂 + 粉 + 錢 · chi + phấn + tiễn nghĩa thành phần: chi + phấn + tiễn