脂膩

zhī nì chi nị

Hán Việt: chi nị · Pinyin: zhī nì

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (nị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 油腻;油脂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.油腻;油脂。