脂膘
chi phiêu
Hán Việt: chi phiêu · Pinyin: zhī biāo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 脂肪、肥肉。元.秦𥳑夫《趙禮讓肥》第二折:「我是個餓損的人,有甚麼脂膘?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"脂臿"; 脂肪;肥肉。多指人肥胖壮硕。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"脂臿"。 2.脂肪;肥肉。多指人肥胖壮硕。