脂血癥 chi huyết trưng Hán Việt: chi huyết trưng Tổng quan Cấu tạo: 脂 (chi) + 血 (huyết) + 癥 (trưng)Hán Việtchi huyết trưngCấu tạo脂 + 血 + 癥 · chi + huyết + trưng nghĩa thành phần: chi + huyết + trưng