脂酸 zhī suān · chi toan Hán Việt: chi toan · Pinyin: zhī suān Tổng quan xem 脂肪酸 Cấu tạo: 脂 (chi) + 酸 (toan)Pinyinzhī suānHán Việtchi toanCấu tạo脂 + 酸 · chi + toan nghĩa thành phần: chi + toan Nghĩa ViệtCihui xem 脂肪酸EngCC-CEDICT see 脂肪酸[zhi1 fang2 suan1]Cihui see 脂肪酸