脂髓

zhī suǐ chi tủy

Hán Việt: chi tủy · Pinyin: zhī suǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (tủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹精髓; 比喻人民勤劳所得的财物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹精髓。 2.比喻人民勤劳所得的财物。