脂鯊亞目 chi sa á mục Hán Việt: chi sa á mục Tổng quan Cấu tạo: 脂 (chi) + 鯊 (sa) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việtchi sa á mụcCấu tạo脂 + 鯊 + 亞 + 目 · chi + sa + á + mục nghĩa thành phần: chi + sa + á + mục