脂麻
chi ma
Hán Việt: chi ma · Pinyin: zhī ma
Tổng quan
biến thể của 芝麻 vừng; cây vừng; mè。同'芝麻'。
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 芝麻 vừng; cây vừng; mè。同'芝麻'。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 胡麻科「胡麻」、「芝麻」、「油麻」的別名。參見「胡麻」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"脂麻"; 即芝麻。又称胡麻﹑油麻。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"脂麻"。 2.即芝麻。又称胡麻﹑油麻。
Eng
- CC-CEDICT variant of 芝麻[zhi1 ma5]
- Cihui variant of 芝麻