脃臍 cuì qí · thúy tề Hán Việt: thúy tề · Pinyin: cuì qí Tổng quan Cấu tạo: 脃 (thúy) + 臍 (tề)Pinyincuì qíHán Việtthúy tềCấu tạo脃 + 臍 · thúy + tề nghĩa thành phần: thúy + tề