脄蚃 méi xiǎng Pinyin: méi xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 脄 + 蚃 (hưởng)Pinyinméi xiǎngCấu tạo脄 + 蚃 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"肹蠁"; 散布;弥漫。多指声响﹑气体的传播; 引申为联绵不绝; 比喻灵感通微; 犹缥缈﹐隐约。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"肹蠁"。 2.散布;弥漫。多指声响﹑气体的传播。 3.引申为联绵不绝。 4.比喻灵感通微。 5.犹缥缈﹐隐约。