脅侍

hiếp thị

Hán Việt: hiếp thị

Tổng quan

(術語)與脅士同。侍為侍者。☸

Cấu tạo: 胁 (hiếp) + 侍 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)與脅士同。侍為侍者。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

侍从 · 侍候 · 侍僧 · 侍卫 · 侍坐 · 侍奉 · 侍女 · 侍妾