脅君 xié jūn · hiếp quân Hán Việt: hiếp quân · Pinyin: xié jūn Tổng quan Cấu tạo: 脅 (hiếp) + 君 (quân)Pinyinxié jūnHán Việthiếp quânCấu tạo脅 + 君 · hiếp + quân nghĩa thành phần: hiếp + quân