脅肢 xié zhī · hiếp chi Hán Việt: hiếp chi · Pinyin: xié zhī Tổng quan Cấu tạo: 脅 (hiếp) + 肢 (chi)Pinyinxié zhīHán Việthiếp chiCấu tạo脅 + 肢 · hiếp + chi nghĩa thành phần: hiếp + chi