脅衣 xié yī · hiếp y Hán Việt: hiếp y · Pinyin: xié yī Tổng quan Cấu tạo: 脅 (hiếp) + 衣 (y)Pinyinxié yīHán Việthiếp yCấu tạo脅 + 衣 · hiếp + y nghĩa thành phần: hiếp + y