脅說 xié shuō · hiếp thuyết Hán Việt: hiếp thuyết · Pinyin: xié shuō Tổng quan Cấu tạo: 脅 (hiếp) + 說 (thuyết)Pinyinxié shuōHán Việthiếp thuyếtCấu tạo脅 + 說 · hiếp + thuyết nghĩa thành phần: hiếp + thuyết